Trang chủ > Thiết đặt máy > Bảng thiết đặt và tính năng > Đối với model có màn hình LCD 2 dòng > Bảng thiết đặt (DocuPrint M225 z) > Network (Mạng)

Network (Mạng)

Model:DocuPrint M225 z

Cấp 1

Cấp 2

Cấp 3

Mô tả

Wired LAN (LAN có dây)

TCP/IP

Boot Method (Phương thức khởi động)

Chọn phương thức KHỞI ĐỘNG phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

IP Address (Địa chỉ IP)

Nhập địa chỉ IP.

Subnet Mask (Mặt nạ mạng con)

Nhập Mặt nạ mạng con.

Gateway (Cổng kết nối)

Nhập địa chỉ Cổng.

Node Name (Tên nút)

Nhập tên Nút.

(Lên đến 32 ký tự)

WINS Config (Cấu hình WINS)

Chọn chế độ cấu hình WINS.

WINS Server (Máy chủ WINS)

Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ WINS sơ cấp hoặc thứ cấp.

DNS Server (Máy chủ DNS)

Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ DNS sơ cấp hoặc thứ cấp.

APIPA

Thiết đặt máy tự động cấp phát địa chỉ IP từ dải địa chỉ liên kết cục bộ.

IPv6

Bật hoặt tắt giao thức IPv6.

Ethernet

-

Chọn chế độ liên kết Ethernet.

Wired Status (Trạng thái có dây)

-

Xem trạng thái nối dây hiện tại.

MAC Address (Địa chỉ MAC)

-

Xem địa chỉ MAC của máy.

Set to Default (Đặt về mặc định)

-

Khôi phục thiết đặt mạng có dây về thiết đặt theo nhà máy.

Wired Enable (Bật kết nối có dây)

-

Bật hoặt tắt LAN có dây bằng tay.

WLAN

TCP/IP

Boot Method (Phương thức khởi động)

Chọn phương thức KHỞI ĐỘNG phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

IP Address (Địa chỉ IP)

Nhập địa chỉ IP.

Subnet Mask (Mặt nạ mạng con)

Nhập Mặt nạ mạng con.

Gateway (Cổng kết nối)

Nhập địa chỉ Cổng.

Node Name (Tên nút)

Nhập tên Nút.

(Lên đến 32 ký tự)

WINS Config (Cấu hình WINS)

Chọn chế độ cấu hình WINS.

WINS Server (Máy chủ WINS)

Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ WINS sơ cấp hoặc thứ cấp.

DNS Server (Máy chủ DNS)

Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ DNS sơ cấp hoặc thứ cấp.

APIPA

Thiết đặt máy tự động cấp phát địa chỉ IP từ dải địa chỉ liên kết cục bộ.

IPv6

Bật hoặt tắt giao thức IPv6.

WLAN Assistant (Hỗ trợ WLAN)

-

Cấu hình thiết đặt mạng không dây của bạn bằng cách sử dụng CD-ROM của Fuji Xerox.

Setup Wizard (Cài đặt tiện ích)

-

Cấu hình máy chủ in nội bộ của bạn bằng tay.

WPS/AOSS

-

Cấu hình thiết đặt mạng không dây của bạn bằng phương pháp bấm một nút.

WPS w/PIN Code (WPS có mã PIN)

-

Cấu hình thiết đặt mạng không dây của bạn bằng cách sử dụng WPS với PIN.

WLAN

Status (Trạng thái)

Xem trạng thái mạng không dây hiện tại.

Signal (Tín hiệu)

Xem cường độ tín hiệu mạng không dây hiện tại.

SSID

Xem SSID hiện tại.

Comm. Mode (Chế độ liên lạc)

Xem Chế độ liên lạc hiện tại.

MAC Address (Địa chỉ MAC)

-

Xem địa chỉ MAC của máy.

Set to Default (Đặt về mặc định)

-

Khôi phục thiết đặt mạng không dây về thiết đặt theo nhà máy.

WLAN Enable (Bật WLAN)

-

Bật hoặt tắt WLAN bằng tay.

Wi-Fi Direct (Chuyển hướng Wi-Fi)

Push Button (Nút nhấn)

-

Cấu hình thiết đặt mạng Wi-Fi Direct™ của bạn bằng phương pháp bấm một nút.

PIN Code (Mã PIN)

-

Cấu hình thiết đặt mạng Wi-Fi Direct™ của bạn bằng cách sử dụng WPS với mã PIN.

Manual (Bằng tay)

-

Cấu hình thiết đặt mạng Wi-Fi Direct™ của bạn bằng tay.

Group Owner (Chủ nhóm)

-

Thiết đặt máy của bạn là Chủ sở hữu nhóm.

Device Info. (Thông tin thiết bị)

Device Name (Tên thiết bị)

Xem tên thiết bị máy của bạn.

SSID

Xem SSID của Chủ sở hữu nhóm.

Khi máy của bạn không được kết nối, màn hình LCD hiển thị Không được kết nối.

IP Address (Địa chỉ IP)

Xem địa chỉ IP hiện tại của máy của bạn.

Status Info. (Thông tin trạng thái)

Status (Trạng thái)

Xem trạng thái mạng Wi-Fi Direct™ hiện tại.

Signal (Tín hiệu)

Xem cường độ tín hiệu mạng Wi-Fi Direct™ hiện tại.

Khi máy của bạn đóng vai trò Chủ sở hữu nhóm, màn hình LCD luôn chỉ báo tín hiệu mạnh.

I/F Enable (I/F bật)

-

Bật hoặc tắt kết nối Wi-Fi Direct™.

Network Reset (Đặt lại mạng)

-

-

Khôi phục tất cả các thiết đặt mạng về thiết đặt theo nhà máy.

Quay về trang đầu