Trang chủ > Thiết đặt máy > Bảng thiết đặt và tính năng > Đối với model có màn hình LCD 2 dòng > Bảng thiết đặt (DocuPrint M225 z) > Fax


Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Mô tả |
|---|---|---|---|
Setup Receive (Cài đặt nhận) | Receive Mode (Chế độ nhận) | - | Chọn chế độ nhận phù hợp nhất với nhu cầu của bạn. |
Ring Delay (Số lần đổ chuông) | - | Thiết đặt số lần đổ chuông trước khi máy trả lời trong chế độ Fax hoặc Fax/Tel. | |
F/T Ring Time (Thời gian đổ chuông F/T) | - | Thiết đặt độ dài của thời gian đổ chuông giả/kép trong chế độ Fax/Tel. | |
Easy Receive (Nhận dễ dàng) | - | Nhận thông báo fax tự động khi bạn trả lời cuộc gọi và nghe tín hiệu fax. | |
Remote Codes (Mã từ xa) | - | Trả lời cuộc gọi ở điện thoại thoại có số máy nhánh và sử dụng mã để bật hoặc tắt máy. Bạn có thể cá nhân hoá mã. | |
Auto Reduction (Tự động giảm) | - | Giảm khổ fax đến. | |
Memory Receive (Nhận bộ nhớ) | - | Thiết đặt chức năng nhận fax vào bộ nhớ thành bật hoặc tắt. | |
Fax Rx Stamp (Nhãn fax nhận) | - | In thời gian và ngày đã nhận lên trên đầu fax đã nhận. | |
2-sided (2 mặt) | - | In fax đã nhận trên cả hai mặt giấy. | |
Setup Send (Cài đặt gửi) | Contrast (Độ tương phản) | - | Thay đổi độ sáng hoặc độ tối của fax bạn gửi. |
Fax Resolution (Độ phân giải fax) | - | Thiết đặt độ phân giải mặc định cho fax gửi đi. | |
Delayed Fax (Fax bị trễ) | - | Thiết đặt thời gian trong ngày ở định dạng 24 giờ mà fax gửi trễ sẽ được gửi đi. | |
Real Time TX (Gửi fax thời gian thực) | - | Gửi fax mà không sử dụng bộ nhớ. | |
Coverpage (Trang bìa) | Setup (Cài đặt) | Thiết đặt máy để thêm trang bìa vào fax đi. | |
Message (Thông báo) | Cài đặt bình luận của chính bạn cho trang bìa fax. | ||
Overseas Mode (Chế độ nước ngoài) | - | Nếu bạn gặp khó khăn khi gửi fax ra nước ngoài, thiết đặt chế độ này thành Bật. | |
Destination (Đích) | - | Thiết đặt máy hiển thị thông tin điểm đích trên màn hình LCD trong khi gửi fax. | |
Auto Redial (Tự động quay số lại) | - | Thiết đặt máy quay lại số fax gần nhất sau năm phút nếu fax đã không thể gửi do đường truyền bận. | |
Address Book (Danh bạ) | One Touch Dial (Quay số một lần bấm) | - | Lưu trữ lên đến 8 số Quay số một lần chạm, vì vậy bạn có thể quay số bằng cách bấm một phím (và Start (Bắt đầu)). |
Speed Dial (Quay số nhanh) | - | Lưu trữ lên đến 200 số Quay số một lần chạm, vì vậy bạn có thể quay số bằng cách chỉ bấm một vài phím (và Start (Bắt đầu)). | |
Setup Groups (Cài đặt nhóm) | - | Thiết đặt lên đến 20 số theo Nhóm để Quảng bá. | |
Report Setting (Thiết đặt báo cáo) | Transmission (Truyền) | - | Chọn cài đặt ban đầu cho Báo cáo xác nhận truyền. |
Journal Period (Quãng in nhật ký) | - | Thiết đặt thời khoảng để tự động in Nhật ký fax. Nếu bạn không chọn Tắt và Mỗi 50 fax, bạn có thể thiết đặt thời gian cho tùy chọn này. Nếu bạn chọn Mỗi 7 ngày, bạn có thể thiết đặt ngày trong tuần. | |
Remote Fax Opt (Tùy chọn fax từ xa) | Forward/Store (Chuyển tiếp/Lưu trữ) | - | Thiết đặt máy chuyển tiếp thông báo fax hoặc lưu trữ fax đến trong bộ nhớ (để bạn có thể gọi ra fax này trong khi bạn không ở gần máy của mình). |
PC Fax Receive (Nhận fax máy tính) | - | Thiết đặt máy gửi fax đến máy tính của bạn. | |
Remote Access (Truy cập từ xa) | - | Thiết đặt mã của riêng bạn cho Gọi ra từ xa. | |
Print Fax (In fax) | - | In fax đến được lưu trữ trong bộ nhớ. | |
Dial Restrict. (Giới hạn quay số) | Dial Pad (Bàn phím quay số) | - | Thiết đặt máy hạn chế quay số khi sử dụng bàn phím quay số. |
One Touch Dial (Quay số một lần bấm) | - | Thiết đặt máy hạn chế quay số các số Một lần chạm. | |
Speed Dial (Quay số nhanh) | - | Thiết đặt máy hạn chế quay số các số để Quay số nhanh. | |
Remaining Jobs (Công việc còn lại) | - | - | Kiểm tra công việc đã lên lịch nào có trong bộ nhớ và hủy bỏ công việc đã chọn. |
Miscellaneous (Khác) | Compatibility (Khả năng tương thích) | - | Điều chỉnh cân bằng để giải quyết những vấn đề khi truyền. Nhà cung cấp dịch vụ VoIP cung cấp hỗ trợ fax bằng nhiều tiêu chuẩn khác nhau. Nếu bạn thường xuyên gặp lỗi truyền fax, chọn Basic (for VoIP) (Cơ bản (dành cho VoIP)). |
Quay về trang đầu