Trang chủ > Thiết đặt máy > Bảng thiết đặt và tính năng > Đối với model có màn hình cảm ứng 67,5 mm > Bảng thiết đặt


(Settings (Thiết đặt))
Cấp 1 | Cấp 2 | Mô tả |
|---|---|---|
Toner (Hộp mực) | Toner Life (Tuổi thọ hộp mực) | Xem tuổi thọ mực in còn lại ước chừng. |
Test Print (In thử) | In trang kiểm tra. | |
Network (Mạng) | Wired LAN (LAN có dây) | Truy cập menu thiết đặt LAN có dây. |
WLAN | Truy cập menu thiết đặt WLAN. | |
Wi-Fi Direct (Chuyển hướng Wi-Fi) | - | Truy cập menu thiết đặt Wi-Fi Direct. |
Tray Setting (Thiết đặt khay) | Paper Type (Loại giấy) | Thiết đặt loại giấy trong khay giấy. |
Paper Size (Khổ giấy) | Thiết đặt khổ giấy trong khay giấy. | |
Check Size (Kiểm tra cỡ) | Chọn có hay không hiển thị thông báo để kiểm tra khổ giấy trong máy và thiết đặt máy phù hợp. | |
All Settings (Tất cả thiết đặt) | - | Cấu hình thiết đặt chi tiết. |
Quay về trang đầu