Trang chủ > Phụ lục > Thông số kỹ thuật > Thông số kỹ thuật chung

Thông số kỹ thuật chung

Loại máy in

Laze

Phương thức in

Máy in laze quang điện tử

Dung lượng bộ nhớ

64 MB

LCD (màn hình tinh thể lỏng)

(DocuPrint M225 dw/DocuPrint M225 z)

16 ký tự x 2 dòng

(DocuPrint M265 z)

Bảng điều khiển và màn hình cảm ứng LCD *1 TFT màu 67,5 mm

Nguồn điện

220 - 240 V AC 50/60Hz

Tiêu thụ điện năng

(Trung bình)

Tối đa *2

Khoảng 1104 W

In *2

(DocuPrint M225 dw/DocuPrint M225 z)

Khoảng 480 W ở 23 °C

(DocuPrint M265 z)

Khoảng 510 W ở 23 °C

Sao chép *2

(DocuPrint M225 dw/DocuPrint M225 z)

Khoảng 480 W ở 23 °C

(DocuPrint M265 z)

Khoảng 510 W ở 23 °C

Sẵn sàng *2

Khoảng 60 W ở 23 °C

Ngủ *2

Khoảng 6,6 W

Ngủ sâu *2

(DocuPrint M225 dw)

Khoảng 1,1 W

(DocuPrint M225 z/DocuPrint M265 z)

Khoảng 1,2 W

Tắt nguồn *2 *3 *4

Khoảng 0,08 W

Kích thước

Trọng lượng (có vật tư)

(DocuPrint M225 dw/DocuPrint M225 z) 12.0 kg

(DocuPrint M265z) 12.4 kg

Độ ồn

Áp suất âm thanh

In

(DocuPrint M225 dw/DocuPrint M225 z) LpAm = 50 dB (A)

(DocuPrint M265z) LpAm = 51 dB (A)

Sẵn sàng

LpAm = 33 dB (A)

Công suất âm thanh

In

(DocuPrint M225 dw/DocuPrint M225 z) LWAd = 6.5 B (A)

(DocuPrint M265z) LWAd = 6.6 B (A)

Sẵn sàng

LWAd = 4.68 B (A)

Nhiệt độ

Hoạt động

10 đến 32,5 °C

Lưu trữ

0 đến 40 °C

Độ ẩm

Hoạt động

20 đến 80 % (không ngưng tụ)

Lưu trữ

10 đến 90 % (không ngưng tụ)

ADF (bộ nạp tài liệu tự động)

(DocuPrint M225 dw/DocuPrint M225 z/DocuPrint M265 z)

Lên đến 35 tờ

Để có được kết quả tốt nhất chúng tôi khuyến nghị:

Nhiệt độ: 20 đến 30 °C

Độ ẩm: 50% đến 70%

Giấy: 80 g/m2

*1
Được đo theo đường chéo
*2
Kết nối USB với máy tính
*3
Được đo theo IEC 62301 Bản 2.0
*4
Mức tiêu thụ điện hơi khác nhau tùy vào môi trường sử dụng.

Quay về trang đầu