Trang chủ > Thiết đặt máy > Bảng thiết đặt và tính năng > Đối với model có màn hình cảm ứng 67,5 mm > Bảng tính năng > Fax


Fax
Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Cấp 4 | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
Redial (Quay số lại)(Pause (Tạm dừng)) | - | - | - | Quay số lại số đã gọi gần nhất. Khi bạn đang nhập số fax hoặc số điện thoại trên Bảng điều khiển cảm ứng, Quay số lại đổi sang Tạm dừng trên màn hình LCD. Bấm Tạm dừng khi bạn cần khoảng tạm dừng trong khi quay số các số như mã truy cập và số thẻ tín dụng. Bạn cũng có thể lưu trữ khoảng tạm dừng khi bạn cài đặt địa chỉ. |
Hook (Báo nhận) | - | - | - | Bấm trước khi quay số nếu bạn muốn nghe để đảm bảm là máy fax đã trả lời, rồi bấm bắt đầu. |
Address Book (Danh bạ) |
(Search: (Tìm kiếm:)) | - | - | Tìm kiếm trong Danh bạ. |
Edit (Chỉnh sửa) | - | - | Lưu trữ số trong Danh bạ, cài đặt số theo Nhóm để Quảng bá, thay đổi và xóa số trong Danh bạ. | |
- | Apply (Áp dụng) | - | Bắt đầu gửi fax bằng cách sử dụng Danh bạ. | |
Call History (Lịch sử cuộc gọi) (Đối với một số quốc gia, Outgoing Call (Cuộc gọi đi)) | - | Outgoing Call (Cuộc gọi đi) | - | Chọn số từ lịch sử Cuộc gọi đi rồi gửi fax đến số đó, thêm số đó vào Danh bạ hoặc xóa số đó. |
- | Caller ID History (Lịch sử ID người gọi) | - | Chọn số từ lịch sử ID người gọi rồi gửi fax đến số đó, thêm số đó vào Danh bạ hoặc xóa số đó. | |
Fax Start (Bắt đầu fax) | - | - | - | Gửi fax. |
Options (Tùy chọn) | Fax Resolution (Độ phân giải fax) | - | - | Thiết đặt độ phân giải cho fax gửi đi. |
2-sided Fax (Fax 2 mặt) (Đối với model quét 2 mặt tự động) | - | - | Thiết đặt định dạng quét 2 mặt. | |
Contrast (Độ tương phản) | - | - | Điều chỉnh độ tương phản. | |
Broadcasting (Phát tin) | Add Number (Thêm số) | Add Number (Thêm số) | Gửi cùng một thông báo fax đến nhiều số fax. | |
Add from Address book (Thêm từ Danh bạ) | ||||
Search in Address book (Tìm kiếm trong Danh bạ) | ||||
Delayed Fax (Fax bị trễ) | Delayed Fax (Fax bị trễ) | - | Thiết đặt thời gian trong ngày mà fax gửi trễ sẽ được gửi đi. | |
Set Time (Đặt giờ) | - | |||
Real Time TX (Gửi fax thời gian thực) | - | - | Gửi fax mà không sử dụng bộ nhớ. | |
Coverpage Setup (Cài đặt trang bìa) | Coverpage Setup (Cài đặt trang bìa) | - | Thiết đặt máy tự động gửi trang bìa mà bạn đã lập trình. | |
Coverpage Message (Thông báo trang bìa) | - | |||
Total Pages (Tổng số trang) | - | |||
Overseas Mode (Chế độ nước ngoài) | - | - | Thiết đặt thành Bật nếu bạn gặp khó khăn khi gửi fax ra nước ngoài. | |
Glass Scan Size (Kích thước quét kính) | - | - | Điều chỉnh vùng quét của kính máy quét để vừa với khổ tài liệu. | |
Address Book (Danh bạ) |
(Search: (Tìm kiếm:)) | |||
Edit (Chỉnh sửa) | ||||
Call History (Lịch sử cuộc gọi) | Outgoing Call (Cuộc gọi đi) | |||
Caller ID History (Lịch sử ID người gọi) | ||||
Set New Default (Đặt mặc định mới) | - | - | Lưu thiết đặt của bạn làm mặc định. | |
Factory Reset (Đặt về thiết đặt mặc định) | - | - | Khôi phục tất cả thiết đặt về thiết đặt theo nhà máy. | |
Save as Shortcut (Lưu thành Lối tắt) | - | - | - | Lưu thiết đặt hiện tại làm lối tắt. |
Quay về trang đầu