Trang chủ > Thiết đặt máy > Bảng thiết đặt và tính năng > Đối với model có màn hình cảm ứng 67,5 mm > Bảng thiết đặt > All Settings (Tất cả thiết đặt)Network (Mạng)

All Settings (Tất cả thiết đặt)>Network (Mạng)

Model:DocuPrint M265 z

Cấp 1

Cấp 2

Cấp 3

Cấp 4

Mô tả

Wired LAN (LAN có dây)

TCP/IP

BOOT Method (Phương thức KHỞI ĐỘNG)

-

Chọn phương thức KHỞI ĐỘNG phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

IP Address (Địa chỉ IP)

-

Nhập địa chỉ IP.

Subnet Mask (Mặt nạ mạng con)

-

Nhập Mặt nạ mạng con.

Gateway (Cổng kết nối)

-

Nhập địa chỉ Cổng.

Node Name (Tên nút)

-

Nhập tên Nút.

(lên đến 32 ký tự)

WINS Configuration (Cấu hình WINS)

-

Chọn chế độ cấu hình WINS.

WINS Server (Máy chủ WINS)

Primary (Chính)

Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ WINS sơ cấp.

Secondary (Phụ)

Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ WINS thứ cấp.

DNS Server (Máy chủ DNS)

Primary (Chính)

Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ DNS sơ cấp.

Secondary (Phụ)

Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ DNS thứ cấp.

APIPA

-

Thiết đặt máy tự động cấp phát địa chỉ IP từ dải địa chỉ liên kết cục bộ.

IPv6

-

Bật hoặt tắt giao thức IPv6.

Ethernet

-

-

Chọn chế độ liên kết Ethernet.

Wired Status (Trạng thái có dây)

-

-

Xem trạng thái nối dây hiện tại.

MAC Address (Địa chỉ MAC)

-

-

Xem địa chỉ MAC của máy.

Set to Default (Đặt về mặc định)

-

-

Khôi phục thiết đặt mạng có dây về thiết đặt theo nhà máy.

Wired Enable (Bật kết nối có dây)

-

-

Bật hoặt tắt LAN có dây bằng tay.

WLAN

TCP/IP

BOOT Method (Phương thức KHỞI ĐỘNG)

-

Chọn phương thức KHỞI ĐỘNG phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

IP Address (Địa chỉ IP)

-

Nhập địa chỉ IP.

Subnet Mask (Mặt nạ mạng con)

-

Nhập Mặt nạ mạng con.

Gateway (Cổng kết nối)

-

Nhập địa chỉ Cổng.

Node Name (Tên nút)

-

Nhập tên Nút.

(lên đến 32 ký tự)

WINS Configuration (Cấu hình WINS)

-

Chọn chế độ cấu hình WINS.

WINS Server (Máy chủ WINS)

Primary (Chính)

Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ WINS sơ cấp.

Secondary (Phụ)

Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ WINS thứ cấp.

DNS Server (Máy chủ DNS)

Primary (Chính)

Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ DNS sơ cấp.

Secondary (Phụ)

Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ DNS thứ cấp.

APIPA

-

Thiết đặt máy tự động cấp phát địa chỉ IP từ dải địa chỉ liên kết cục bộ.

IPv6

-

Bật hoặt tắt giao thức IPv6.

WLAN Assistant (Hỗ trợ WLAN)

-

-

Cấu hình thiết đặt mạng không dây của bạn bằng cách sử dụng CD-ROM của Fuji Xerox.

Setup Wizard (Cài đặt tiện ích)

-

-

Cấu hình máy chủ in nội bộ của bạn bằng tay.

WPS/AOSS

-

-

Cấu hình thiết đặt mạng không dây của bạn bằng phương pháp bấm một nút.

WPS w/ PIN Code (WPS có mã PIN)

-

-

Cấu hình thiết đặt mạng không dây của bạn bằng cách sử dụng WPS với PIN.

WLAN Status (Trạng thái WLAN)

Status (Trạng thái)

-

Xem trạng thái mạng không dây hiện tại.

Signal (Tín hiệu)

-

Xem cường độ tín hiệu mạng không dây hiện tại.

SSID

-

Xem SSID hiện tại.

Comm. Mode (Chế độ liên lạc)

-

Xem Chế độ liên lạc hiện tại.

MAC Address (Địa chỉ MAC)

-

-

Xem địa chỉ MAC của máy.

Set to Default (Đặt về mặc định)

-

-

Khôi phục thiết đặt mạng không dây về thiết đặt theo nhà máy.

WLAN Enable (Bật WLAN)

-

-

Bật kết nối mạng không dây.

Wi-Fi Direct (Chuyển hướng Wi-Fi)

Push Button (Nút nhấn)

-

-

Cấu hình thiết đặt mạng Wi-Fi Direct™ của bạn bằng phương pháp bấm một nút.

PIN Code (Mã PIN)

-

-

Cấu hình thiết đặt mạng Wi-Fi Direct™ của bạn bằng cách sử dụng WPS với mã PIN.

Manual (Bằng tay)

-

-

Cấu hình thiết đặt mạng Wi-Fi Direct™ của bạn bằng tay.

Group Owner (Chủ nhóm)

-

-

Thiết đặt máy của bạn là Chủ sở hữu nhóm.

Device Information (Thông tin thiết bị)

Device Name (Tên thiết bị)

-

Xem tên thiết bị máy của bạn.

SSID

-

Xem SSID của Chủ sở hữu nhóm.

Khi máy của bạn không được kết nối, màn hình LCD hiển thị Không được kết nối.

IP Address (Địa chỉ IP)

-

Xem địa chỉ IP hiện tại của máy của bạn.

Status Information (Thông tin trạng thái)

Status (Trạng thái)

-

Xem trạng thái mạng Wi-Fi Direct™ hiện tại.

Signal (Tín hiệu)

-

Xem cường độ tín hiệu mạng Wi-Fi Direct™ hiện tại.

Khi máy của bạn đóng vai trò Chủ sở hữu nhóm, màn hình LCD luôn chỉ báo tín hiệu mạnh.

I/F Enable (I/F bật)

-

-

Bật hoặc tắt kết nối Wi-Fi Direct™.

E-mail/IFAX

(Có thể sử dụng sau khi đã tải xuống Fax Internet (I-Fax))

Mail Address (Địa chỉ thư)

-

-

Nhập địa chỉ mail.

(Lên đến 60 ký tự)

Setup Server (Cài đặt máy chủ)

SMTP

Server (Máy chủ)

Nhập tên và địa chỉ máy chủ SMTP.

Port (Cổng)

Nhập số cổng SMTP.

Auth. for SMTP (Xác thực cho SMTP)

Chọn phương thức Bảo mật cho thông báo email.

POP3/IMAP4

Protocol (Giao thức)

Chọn giao thức để nhận email từ máy chủ.

Server (Máy chủ)

Nhập tên và địa chỉ máy chủ.

Port (Cổng)

Nhập số cổng.

Mailbox Name (Tên hộp thư)

Nhập tên hộp mail.

(Lên đến 60 ký tự)

Mailbox Password (Mật khẩu hộp thư)

Nhập mật khẩu để đăng nhập vào máy chủ.

(Lên đến 32 ký tự)

Select Folder (Chọn thư mục)

Chọn thư mục được chỉ định trong hộp email bằng cách sử dụng giao thức IMAP4.

APOP

Bật hoặc tắt APOP.

Setup Mail RX (Cài đặt thư xác nhận nhận fax)

Auto Polling (Kiểm tra vòng tự động)

Auto Polling (Kiểm tra vòng tự động)

Tự động kiểm tra máy chủ xem có thông báo mới không.

Poll Frequency (Tần suất kiểm tra vòng)

Thiết đặt thời khoảng để kiểm tra thông báo mới trên máy chủ.

Header (Đầu trang)

-

Chọn nội dung của tiêu đề mail sẽ được in.

Del/Read Error Mail (Xóa/Đọc thư lỗi)

-

Máy chủ POP3 tự động xóa mail bị lỗi. Máy chủ IMAP4 tự động xóa mail bị lỗi sau khi bạn đọc mail này.

Notification (Thông báo)

-

Nhận thông báo.

Setup Mail TX (Cài đặt thư xác nhận gửi fax)

Sender Subject (Chủ đề của người gửi)

-

Xem chủ đề được đính kèm với dữ liệu Fax Internet (I-Fax).

Size Limit (Giới hạn kích thước)

-

Giảm khổ tài liệu email.

Notification (Thông báo)

-

Gửi thông báo.

Setup Relay (Cài đặt chuyển tiếp)

Relay Broadcast (Truyền chuyển tiếp)

-

Tiếp âm tài liệu đến máy fax khác.

Relay Domain (Tên miền chuyển tiếp)

-

Đăng ký tên Miền.

Relay Report (Báo cáo chuyển tiếp)

-

In Báo cáo quảng bá tiếp âm.

Manual Receive (Nhận bằng tay)

-

-

Kiểm tra máy chủ POP3 hoặc IMAP4 bằng tay xem có thông báo mới không.

Web Connect Settings (Thiết đặt kết nối web)

Proxy Settings (Thiết đặt proxy)

Proxy Connection (Kết nối proxy)

-

Thay đổi thiết đặt kết nối Web.

Address (Địa chỉ)

-

Port (Cổng)

-

User Name (Tên người dùng)

-

Password (Mật khẩu)

-

Fax to Server (Fax đến máy chủ)

(Có thể sử dụng sau khi đã tải xuống Fax Internet (I-Fax))

Fax to Server (Fax đến máy chủ)

-

-

Chọn loại kết nối mạng.

Prefix (Tiền tố)

-

-

Suffix (Hậu tố)

-

-

Network Reset (Đặt lại mạng)

-

-

-

Khôi phục tất cả các thiết đặt mạng về thiết đặt theo nhà máy.

Quay về trang đầu