Trang chủ > Thiết đặt máy > Bảng thiết đặt và tính năng > Đối với model có màn hình cảm ứng 67,5 mm > Bảng thiết đặt > All Settings (Tất cả thiết đặt)Network (Mạng)


Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Cấp 4 | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
Wired LAN (LAN có dây) | TCP/IP | BOOT Method (Phương thức KHỞI ĐỘNG) | - | Chọn phương thức KHỞI ĐỘNG phù hợp nhất với nhu cầu của bạn. |
IP Address (Địa chỉ IP) | - | Nhập địa chỉ IP. | ||
Subnet Mask (Mặt nạ mạng con) | - | Nhập Mặt nạ mạng con. | ||
Gateway (Cổng kết nối) | - | Nhập địa chỉ Cổng. | ||
Node Name (Tên nút) | - | Nhập tên Nút. (lên đến 32 ký tự) | ||
WINS Configuration (Cấu hình WINS) | - | Chọn chế độ cấu hình WINS. | ||
WINS Server (Máy chủ WINS) | Primary (Chính) | Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ WINS sơ cấp. | ||
Secondary (Phụ) | Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ WINS thứ cấp. | |||
DNS Server (Máy chủ DNS) | Primary (Chính) | Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ DNS sơ cấp. | ||
Secondary (Phụ) | Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ DNS thứ cấp. | |||
APIPA | - | Thiết đặt máy tự động cấp phát địa chỉ IP từ dải địa chỉ liên kết cục bộ. | ||
IPv6 | - | Bật hoặt tắt giao thức IPv6. | ||
Ethernet | - | - | Chọn chế độ liên kết Ethernet. | |
Wired Status (Trạng thái có dây) | - | - | Xem trạng thái nối dây hiện tại. | |
MAC Address (Địa chỉ MAC) | - | - | Xem địa chỉ MAC của máy. | |
Set to Default (Đặt về mặc định) | - | - | Khôi phục thiết đặt mạng có dây về thiết đặt theo nhà máy. | |
Wired Enable (Bật kết nối có dây) | - | - | Bật hoặt tắt LAN có dây bằng tay. | |
WLAN | TCP/IP | BOOT Method (Phương thức KHỞI ĐỘNG) | - | Chọn phương thức KHỞI ĐỘNG phù hợp nhất với nhu cầu của bạn. |
IP Address (Địa chỉ IP) | - | Nhập địa chỉ IP. | ||
Subnet Mask (Mặt nạ mạng con) | - | Nhập Mặt nạ mạng con. | ||
Gateway (Cổng kết nối) | - | Nhập địa chỉ Cổng. | ||
Node Name (Tên nút) | - | Nhập tên Nút. (lên đến 32 ký tự) | ||
WINS Configuration (Cấu hình WINS) | - | Chọn chế độ cấu hình WINS. | ||
WINS Server (Máy chủ WINS) | Primary (Chính) | Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ WINS sơ cấp. | ||
Secondary (Phụ) | Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ WINS thứ cấp. | |||
DNS Server (Máy chủ DNS) | Primary (Chính) | Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ DNS sơ cấp. | ||
Secondary (Phụ) | Chỉ định địa chỉ IP của máy chủ DNS thứ cấp. | |||
APIPA | - | Thiết đặt máy tự động cấp phát địa chỉ IP từ dải địa chỉ liên kết cục bộ. | ||
IPv6 | - | Bật hoặt tắt giao thức IPv6. | ||
WLAN Assistant (Hỗ trợ WLAN) | - | - | Cấu hình thiết đặt mạng không dây của bạn bằng cách sử dụng CD-ROM của Fuji Xerox. | |
Setup Wizard (Cài đặt tiện ích) | - | - | Cấu hình máy chủ in nội bộ của bạn bằng tay. | |
WPS/AOSS | - | - | Cấu hình thiết đặt mạng không dây của bạn bằng phương pháp bấm một nút. | |
WPS w/ PIN Code (WPS có mã PIN) | - | - | Cấu hình thiết đặt mạng không dây của bạn bằng cách sử dụng WPS với PIN. | |
WLAN Status (Trạng thái WLAN) | Status (Trạng thái) | - | Xem trạng thái mạng không dây hiện tại. | |
Signal (Tín hiệu) | - | Xem cường độ tín hiệu mạng không dây hiện tại. | ||
SSID | - | Xem SSID hiện tại. | ||
Comm. Mode (Chế độ liên lạc) | - | Xem Chế độ liên lạc hiện tại. | ||
MAC Address (Địa chỉ MAC) | - | - | Xem địa chỉ MAC của máy. | |
Set to Default (Đặt về mặc định) | - | - | Khôi phục thiết đặt mạng không dây về thiết đặt theo nhà máy. | |
WLAN Enable (Bật WLAN) | - | - | Bật kết nối mạng không dây. | |
Wi-Fi Direct (Chuyển hướng Wi-Fi) | Push Button (Nút nhấn) | - | - | Cấu hình thiết đặt mạng Wi-Fi Direct™ của bạn bằng phương pháp bấm một nút. |
PIN Code (Mã PIN) | - | - | Cấu hình thiết đặt mạng Wi-Fi Direct™ của bạn bằng cách sử dụng WPS với mã PIN. | |
Manual (Bằng tay) | - | - | Cấu hình thiết đặt mạng Wi-Fi Direct™ của bạn bằng tay. | |
Group Owner (Chủ nhóm) | - | - | Thiết đặt máy của bạn là Chủ sở hữu nhóm. | |
Device Information (Thông tin thiết bị) | Device Name (Tên thiết bị) | - | Xem tên thiết bị máy của bạn. | |
SSID | - | Xem SSID của Chủ sở hữu nhóm. Khi máy của bạn không được kết nối, màn hình LCD hiển thị Không được kết nối. | ||
IP Address (Địa chỉ IP) | - | Xem địa chỉ IP hiện tại của máy của bạn. | ||
Status Information (Thông tin trạng thái) | Status (Trạng thái) | - | Xem trạng thái mạng Wi-Fi Direct™ hiện tại. | |
Signal (Tín hiệu) | - | Xem cường độ tín hiệu mạng Wi-Fi Direct™ hiện tại. Khi máy của bạn đóng vai trò Chủ sở hữu nhóm, màn hình LCD luôn chỉ báo tín hiệu mạnh. | ||
I/F Enable (I/F bật) | - | - | Bật hoặc tắt kết nối Wi-Fi Direct™. | |
E-mail/IFAX (Có thể sử dụng sau khi đã tải xuống Fax Internet (I-Fax)) | Mail Address (Địa chỉ thư) | - | - | Nhập địa chỉ mail. (Lên đến 60 ký tự) |
Setup Server (Cài đặt máy chủ) | SMTP | Server (Máy chủ) | Nhập tên và địa chỉ máy chủ SMTP. | |
Port (Cổng) | Nhập số cổng SMTP. | |||
Auth. for SMTP (Xác thực cho SMTP) | Chọn phương thức Bảo mật cho thông báo email. | |||
POP3/IMAP4 | Protocol (Giao thức) | Chọn giao thức để nhận email từ máy chủ. | ||
Server (Máy chủ) | Nhập tên và địa chỉ máy chủ. | |||
Port (Cổng) | Nhập số cổng. | |||
Mailbox Name (Tên hộp thư) | Nhập tên hộp mail. (Lên đến 60 ký tự) | |||
Mailbox Password (Mật khẩu hộp thư) | Nhập mật khẩu để đăng nhập vào máy chủ. (Lên đến 32 ký tự) | |||
Select Folder (Chọn thư mục) | Chọn thư mục được chỉ định trong hộp email bằng cách sử dụng giao thức IMAP4. | |||
APOP | Bật hoặc tắt APOP. | |||
Setup Mail RX (Cài đặt thư xác nhận nhận fax) | Auto Polling (Kiểm tra vòng tự động) | Auto Polling (Kiểm tra vòng tự động) | Tự động kiểm tra máy chủ xem có thông báo mới không. | |
Poll Frequency (Tần suất kiểm tra vòng) | Thiết đặt thời khoảng để kiểm tra thông báo mới trên máy chủ. | |||
Header (Đầu trang) | - | Chọn nội dung của tiêu đề mail sẽ được in. | ||
Del/Read Error Mail (Xóa/Đọc thư lỗi) | - | Máy chủ POP3 tự động xóa mail bị lỗi. Máy chủ IMAP4 tự động xóa mail bị lỗi sau khi bạn đọc mail này. | ||
Notification (Thông báo) | - | Nhận thông báo. | ||
Setup Mail TX (Cài đặt thư xác nhận gửi fax) | Sender Subject (Chủ đề của người gửi) | - | Xem chủ đề được đính kèm với dữ liệu Fax Internet (I-Fax). | |
Size Limit (Giới hạn kích thước) | - | Giảm khổ tài liệu email. | ||
Notification (Thông báo) | - | Gửi thông báo. | ||
Setup Relay (Cài đặt chuyển tiếp) | Relay Broadcast (Truyền chuyển tiếp) | - | Tiếp âm tài liệu đến máy fax khác. | |
Relay Domain (Tên miền chuyển tiếp) | - | Đăng ký tên Miền. | ||
Relay Report (Báo cáo chuyển tiếp) | - | In Báo cáo quảng bá tiếp âm. | ||
Manual Receive (Nhận bằng tay) | - | - | Kiểm tra máy chủ POP3 hoặc IMAP4 bằng tay xem có thông báo mới không. | |
Web Connect Settings (Thiết đặt kết nối web) | Proxy Settings (Thiết đặt proxy) | Proxy Connection (Kết nối proxy) | - | Thay đổi thiết đặt kết nối Web. |
Address (Địa chỉ) | - | |||
Port (Cổng) | - | |||
User Name (Tên người dùng) | - | |||
Password (Mật khẩu) | - | |||
Fax to Server (Fax đến máy chủ) (Có thể sử dụng sau khi đã tải xuống Fax Internet (I-Fax)) | Fax to Server (Fax đến máy chủ) | - | - | Chọn loại kết nối mạng. |
Prefix (Tiền tố) | - | - | ||
Suffix (Hậu tố) | - | - | ||
Network Reset (Đặt lại mạng) | - | - | - | Khôi phục tất cả các thiết đặt mạng về thiết đặt theo nhà máy. |
Quay về trang đầu