Trang chủ > Thiết đặt máy > Bảng thiết đặt và tính năng > Đối với model có màn hình cảm ứng 67,5 mm > Bảng thiết đặt > All Settings (Tất cả thiết đặt)Fax


Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Mô tả |
|---|---|---|---|
Setup Receive (Cài đặt nhận) | Receive Mode (Chế độ nhận) | - | Chọn Chế độ nhận phù hợp nhất với nhu cầu của bạn. |
Ring Delay (Số lần đổ chuông) | - | Thiết đặt số lần đổ chuông trước khi máy trả lời trong chế độ Fax hoặc Fax/Tel. | |
F/T Ring Time (Thời gian đổ chuông F/T) | - | Thiết đặt độ dài của thời gian đổ chuông giả/kép trong chế độ Fax/Tel. | |
Fax Detect (Phát hiện fax) | - | Nhận thông báo fax tự động khi bạn trả lời cuộc gọi và nghe tín hiệu fax. | |
Remote Codes (Mã từ xa) | - | Trả lời cuộc gọi ở điện thoại thoại có số máy nhánh và sử dụng mã để bật hoặc tắt máy. Bạn có thể cá nhân hoá mã. | |
Auto Reduction (Tự động giảm) | - | Giảm khổ fax đến. | |
PC Fax Receive (Nhận fax máy tính) | - | Thiết đặt máy gửi fax đến máy tính của bạn. Bạn có thể bật tính năng an toàn In sao lưu. | |
Memory Receive (Nhận bộ nhớ) | - | Thiết đặt máy chuyển tiếp thông báo fax hoặc lưu trữ fax đến trong bộ nhớ (để bạn có thể gọi ra fax này trong khi bạn không ở gần máy của mình). Nếu bạn chọn Chuyển tiếp fax, bạn có thể bật tính năng an toàn In sao lưu. | |
Fax Rx Stamp (Nhãn fax nhận) | - | In thời gian và ngày đã nhận lên trên đầu fax đã nhận. | |
2-sided (2 mặt) | - | In fax đã nhận trên cả hai mặt giấy. | |
Setup Send (Cài đặt gửi) | Coverpage Setting (Thiết đặt trang bìa) | Print Sample (In mẫu) | In mẫu trang bìa fax. Bạn có thể điền thông tin và fax thông tin đó cùng với tài liệu của bạn. |
Coverpage Note (Ghi chú trang bìa) | Cài đặt bình luận của chính bạn cho trang bìa fax. | ||
Auto Redial (Tự động quay số lại) | - | Thiết đặt máy quay lại số fax gần nhất sau năm phút nếu fax đã không thể gửi do đường truyền bận. | |
Destination (Đích) | - | Thiết đặt máy hiển thị thông tin điểm đích trên màn hình LCD trong khi gửi fax. | |
Report Setting (Thiết đặt báo cáo) | Transmission (Truyền) | - | Chọn cài đặt ban đầu cho Báo cáo xác nhận truyền. |
Journal Period (Quãng in nhật ký) | Journal Period (Quãng in nhật ký) | Thiết đặt thời khoảng để tự động in Nhật ký fax. Nếu bạn không chọn Tắt và Mỗi 50 fax, bạn có thể thiết đặt thời gian cho tùy chọn này. Nếu bạn chọn Mỗi 7 ngày, bạn có thể thiết đặt ngày trong tuần. | |
Time (Giờ) | Nếu bạn không chọn Tắt và Mỗi 50 fax, bạn có thể thiết đặt thời gian cho tùy chọn này. Nếu bạn chọn Mỗi 7 ngày, bạn có thể thiết đặt ngày trong tuần. | ||
Day (Thứ) | Nếu bạn chọn Mỗi 7 ngày, bạn có thể thiết đặt ngày trong tuần. | ||
Print Document (In tài liệu) | - | - | In fax đến được lưu trữ trong bộ nhớ. |
Remote Access (Truy cập từ xa) | - | - | Thiết đặt mã của riêng bạn cho Gọi ra từ xa. |
Dial Restriction (Giới hạn quay số) | Dial Pad (Bàn phím quay số) | - | Thiết đặt máy hạn chế quay số khi sử dụng bàn phím quay số. |
Address Book (Danh bạ) | - | Thiết đặt máy hạn chế quay số khi sử dụng Danh bạ. | |
Shortcuts (Lối tắt) | - | Thiết đặt máy hạn chế quay số khi sử dụng Lối tắt. | |
Remaining Jobs (Công việc còn lại) | - | - | Kiểm tra công việc đã lên lịch nào có trong bộ nhớ và hủy bỏ công việc đã chọn. |
Caller ID (ID người gọi) (Chỉ có sẵn đối với một số quốc gia). | - | Bật hoặc vô hiệu để thấy số (hoặc tên) của bên đang gọi bạn. |
Quay về trang đầu