Trang chủ > Thiết đặt máy > Bảng thiết đặt và tính năng > Đối với model có màn hình LCD 2 dòng > Bảng thiết đặt (DocuPrint M225 z) > General Setup (Cài đặt chung)


Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Mô tả |
|---|---|---|---|
Default Mode (Chế độ mặc định) | - | - | Chọn chế độ mặc định. |
Mode Timer (Hẹn giờ chế độ) | - | - | Thiết đặt thời gian để trở về chế độ mặc định. |
Paper (Giấy) | Paper Type (Loại giấy) | - | Thiết đặt loại giấy trong khay giấy. |
Paper Size (Khổ giấy) | - | Thiết đặt khổ giấy trong khay giấy. | |
Check Size (Kiểm tra cỡ) | - | Chọn có hay không hiển thị thông báo để kiểm tra khổ giấy trong máy và thiết đặt máy phù hợp. | |
Volume (Âm lượng) | Ring (Chuông) | - | Điều chỉnh âm lượng chuông. |
Beeper (Đặt tiếng bíp) | - | Điều chỉnh âm lượng tiếng bíp. | |
Speaker (Loa ngoài) | - | Điều chỉnh âm lượng loa. | |
Ecology (Sinh thái) | Toner Save (Tiết kiệm mực) | - | Tăng sản lượng trang của hộp mực. |
Sleep Time (Thời gian ngủ) | - | Tiết kiệm điện. | |
Quiet Mode (Chế độ im lặng) | - | Giảm tiếng ồn khi in. | |
LCD Contrast (Độ tương phản LCD) | - | - | Điều chỉnh độ tương phản của màn hình LCD. |
Security (Bảo mật) | TX Lock (Khóa gửi fax) | - | Cấm hầu hết thao tác ngoại trừ nhận fax. |
Setting Lock (Khóa thiết đặt) | - | Hạn chế việc người dùng không được cho phép thay đổi thiết đặt của máy. | |
Glass ScanSize (Kích thước quét kính) | - | - | Điều chỉnh vùng quét của kính máy quét để vừa với khổ tài liệu. |
Replace Toner (Thay hộp mực) | - | - | Bạn có thể chọn máy để tiếp tục in sau khi màn hình LCD hiển thị Replace Toner (Thay hộp mực) hoặc dừng in khi thông báo này hiển thị. |
Quay về trang đầu