Trang chủ > Thiết đặt máy > Bảng thiết đặt và tính năng > Đối với model có màn hình LCD 2 dòng > Bảng thiết đặt (DocuPrint M225 dw) > Machine Info. (Thông tin máy)


Cấp 1 | Cấp 2 | Mô tả |
|---|---|---|
Serial No. (Số sêri) | - | Kiểm tra số sê-ri máy của bạn. |
Version (Phiên bản) | - | Kiểm tra phiên bản firmware máy của bạn. |
Page Counter (Bộ đếm số trang) | - | Kiểm tra tổng số trang mà máy đã in trong thời gian máy hoạt động. |
Parts Life (Tuổi thọ bộ phận) | Toner (Hộp mực) | Xem tuổi thọ mực in còn lại ước chừng. |
Drum (Trống) | Bạn có thể kiểm tra tỉ lệ phần trăm Tuổi thọ trống mực còn lại. | |
Print Settings (In thiết đặt) | - | In danh sách thiết đặt in của bạn. |
User Settings (Thiết đặt người dùng) | - | In danh sách thiết đặt của bạn. |
Network Config (Cấu hình mạng) (Đối với các model có chức năng mạng) | - | In danh sách thiết đặt Mạng của bạn. |
WLAN Report (Báo cáo WLAN) (Đối với các model có chức năng mạng không dây) | - | In kết quả kết nối LAN không dây. |
Quay về trang đầu