Trang chủ > Thiết đặt máy > Bảng thiết đặt và tính năng > Đối với model có màn hình cảm ứng 67,5 mm > Bảng thiết đặt > All Settings (Tất cả thiết đặt)Print Reports (In báo cáo)


Cấp 1 | Cấp 2 | Mô tả |
|---|---|---|
Transmission (Truyền) | View on LCD (Xem trên LCD) | Hiển thị Báo cáo xác nhận truyền cho lần truyền gần nhất. |
Print Report (In báo cáo) | In Báo cáo xác nhận truyền cho lần truyền gần nhất. | |
Address Book (Danh bạ) | - | In danh sách tên và số được lưu trữ trong Danh bạ. |
Fax Journal (Nhật ký fax) | - | In danh sách thông tin về 200 fax đến và gửi đi gần nhất của bạn. (TX nghĩa là Truyền. RX nghĩa là Nhận). |
User Settings (Thiết đặt người dùng) | - | In danh sách thiết đặt của bạn. |
Printer Settings (Thiết đặt máy in) | - | In danh sách thiết đặt Máy in của bạn. |
Network Configuration (Cấu hình mạng) | - | In danh sách thiết đặt Mạng của bạn. |
WLAN Report (Báo cáo WLAN) (Đối với các model có chức năng mạng không dây) | - | In kết quả kết nối LAN không dây. |
Caller ID history (Lịch sử ID người gọi) (Chỉ có sẵn đối với một số quốc gia).
| - | Chọn số từ lịch sử ID người gọi rồi gửi fax đến số đó, thêm số đó vào Danh bạ hoặc xóa số đó. |
Quay về trang đầu