Trang chủ > Thiết đặt máy > Bảng thiết đặt và tính năng > Đối với model có màn hình cảm ứng 67,5 mm > Bảng thiết đặt > All Settings (Tất cả thiết đặt)General Setup (Cài đặt chung)


Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Mô tả |
|---|---|---|---|
Tray Setting (Thiết đặt khay) | Paper Type (Loại giấy) | - | Thiết đặt loại giấy trong khay giấy. |
Paper Size (Khổ giấy) | - | Thiết đặt khổ giấy trong khay giấy. | |
Check Size (Kiểm tra cỡ) | - | Chọn có hay không hiển thị thông báo để kiểm tra khổ giấy trong máy và thiết đặt máy phù hợp. | |
Volume (Âm lượng) | Ring (Chuông) | - | Điều chỉnh âm lượng chuông. |
Beep (Bíp) | - | Điều chỉnh âm lượng tiếng bíp. | |
Speaker (Loa ngoài) | - | Điều chỉnh âm lượng loa. | |
LCD Settings (Thiết đặt LCD) | Backlight (Đèn nền) | - | Điều chỉnh độ sáng đèn nền của màn hình LCD. |
Dim Timer (Hẹn giờ tắt đèn nền) | - | Thiết đặt khoảng thời gian mà đèn nền màn hình LCD được bật sau lần bấm ngón tay gần nhất. | |
Keyboard Settings (Thiết đặt bàn phím) | - | - | Chọn loại bàn phím cho màn hình LCD. |
Ecology (Sinh thái) | Toner Save (Tiết kiệm mực) | - | Tăng sản lượng trang của hộp mực. |
Sleep Time (Thời gian ngủ) | - | Tiết kiệm điện. | |
Quiet Mode (Chế độ im lặng) | - | Giảm tiếng ồn khi in. | |
Setting Lock (Khóa thiết đặt) | - | Set Password (Đặt mật khẩu) | Hạn chế việc người dùng không được cho phép thay đổi thiết đặt của máy. |
Lock Off=>On (Tắt=>Bật khóa) | |||
Replace Toner (Thay hộp mực) | - | - | Thiết đặt máy tiếp tục in sau khi màn hình LCD hiển thị Replace Toner (Thay hộp mực). |
Quay về trang đầu